refuel” in Vietnamese

đổ nhiên liệunạp năng lượng

Definition

Bổ sung nhiên liệu cho xe cộ hoặc máy móc. Đôi khi cũng chỉ việc lấy lại năng lượng hoặc động lực cho bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với xe cộ, máy móc, cũng có thể dùng cho con người 'refuel with coffee' để chỉ nạp năng lượng mới.

Examples

The car needs to refuel soon.

Xe này cần phải được **đổ nhiên liệu** sớm.

We stopped to refuel at the gas station.

Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng để **đổ nhiên liệu**.

Planes have to refuel before long trips.

Máy bay cần phải **đổ nhiên liệu** trước những chuyến bay dài.

Let’s grab some coffee to refuel before the meeting.

Hãy uống cà phê để **nạp năng lượng** trước cuộc họp.

After running five miles, I need to refuel with a snack.

Sau khi chạy 5 dặm, tôi cần **nạp năng lượng** với một bữa ăn nhẹ.

We’ll refuel at the next stop and keep going.

Chúng ta sẽ **đổ nhiên liệu** ở điểm dừng tiếp theo rồi tiếp tục đi.