refrain” in Vietnamese

kiềm chếđiệp khúc (bài hát)

Definition

Tự kiềm chế, không làm điều mình muốn làm. Trong âm nhạc, từ này chỉ phần điệp khúc lặp lại sau mỗi đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'refrain' thường xuất hiện trong thông báo chính thức, ví dụ 'Please refrain from...'. Đừng nhầm với 'restrain' (giữ lại về thể chất). Khi nói về âm nhạc, 'refrain' nghĩa là điệp khúc.

Examples

Please refrain from eating in the library.

Xin hãy **kiềm chế** ăn uống trong thư viện.

He couldn't refrain from laughing during the movie.

Anh ấy không thể **kiềm chế** được cười khi xem phim.

Everyone sang the refrain together at the concert.

Mọi người cùng hát **điệp khúc** ở buổi hòa nhạc.

If you can't say anything nice, it's better to refrain from speaking.

Nếu không nói được điều gì tốt, thì tốt hơn nên **kiềm chế** không nói.

Sometimes it's hard to refrain from checking my phone every five minutes.

Đôi khi rất khó **kiềm chế** việc kiểm tra điện thoại mỗi 5 phút.

The kids quickly joined in singing the catchy refrain of the song.

Bọn trẻ nhanh chóng tham gia hát **điệp khúc** hấp dẫn của bài hát.