“reflected” in Vietnamese
Definition
Hình ảnh hiện lên trên bề mặt như gương hoặc diễn đạt một cảm xúc, suy nghĩ hay đặc điểm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (trong gương, mặt nước) và nghĩa bóng (gương mặt thể hiện cảm xúc). Thường đi với 'trong', 'bởi'. Tránh nhầm với 'phản xạ' (phản ứng vật lý).
Examples
Her face was reflected in the mirror.
Khuôn mặt của cô ấy được **phản chiếu** trong gương.
The changes were reflected in the final report.
Những thay đổi đã được **phản ánh** trong báo cáo cuối cùng.
The mountain was reflected in the lake.
Ngọn núi được **phản chiếu** trên mặt hồ.
His sadness was reflected in his eyes.
Nỗi buồn của anh ấy được **phản ánh** trong đôi mắt.
Her laughter reflected her happiness.
Tiếng cười của cô ấy **phản ánh** niềm hạnh phúc.
I could see the city lights reflected on the water.
Tôi có thể thấy ánh đèn thành phố **phản chiếu** trên mặt nước.