“redo” in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó thêm lần nữa, thường là để sửa lỗi hoặc cải thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'redo' thường dùng cho bài tập, công việc hoặc thao tác phần mềm như 'redo an assignment', 'undo/redo'. Không giống 'repeat'; 'repeat' chỉ làm lại y như cũ, còn 'redo' là sửa sai hoặc nâng cao.
Examples
I need to redo my homework because I made a mistake.
Tôi cần phải **làm lại** bài tập về nhà vì tôi đã mắc lỗi.
She had to redo the presentation to make it better.
Cô ấy đã phải **làm lại** bài thuyết trình để nó tốt hơn.
Can you redo this form, please?
Bạn có thể **làm lại** mẫu đơn này được không?
After the update, I had to redo my settings.
Sau khi cập nhật, tôi phải **làm lại** các cài đặt của mình.
Don’t worry, you can always redo it if you don’t like how it turns out.
Đừng lo, nếu không thích, bạn luôn có thể **làm lại**.
I hate having to redo work just because of tiny mistakes.
Tôi ghét phải **làm lại** công việc chỉ vì những lỗi nhỏ.