redirect” in Vietnamese

chuyển hướng

Definition

Gửi ai đó hoặc cái gì sang một nơi, hướng hoặc mục đích khác với dự định ban đầu. Thường dùng trong công nghệ, dịch vụ khách hàng hoặc điều hướng giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong công nghệ (website, email), dịch vụ khách hàng, và giao thông. Cấu trúc 'redirect someone to...' để nói về thay đổi địa chỉ hay hướng. Phân biệt với 'forward' là chỉ gửi đi theo cùng một đường cũ.

Examples

The website will redirect you to the login page.

Trang web sẽ **chuyển hướng** bạn đến trang đăng nhập.

Please redirect all emails to my new address.

Vui lòng **chuyển hướng** tất cả email đến địa chỉ mới của tôi.

The police had to redirect traffic because of the accident.

Cảnh sát buộc phải **chuyển hướng** giao thông vì vụ tai nạn.

If you call after hours, the system will automatically redirect your call to voicemail.

Nếu bạn gọi sau giờ làm việc, hệ thống sẽ tự động **chuyển hướng** cuộc gọi của bạn đến hộp thư thoại.

Let me redirect you to someone who can better answer your question.

Để tôi **chuyển hướng** bạn đến người có thể trả lời câu hỏi của bạn tốt hơn.

My job was to redirect negative comments into positive discussions.

Công việc của tôi là **chuyển hướng** những bình luận tiêu cực thành các cuộc thảo luận tích cực.