“redhead” in Vietnamese
Definition
Chỉ người có tóc tự nhiên màu đỏ hoặc cam đỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính mô tả, không xúc phạm nhưng nên dùng cẩn thận khi nói về người khác. Dùng cho cả nam và nữ với tóc đỏ tự nhiên, không áp dụng cho tóc nhuộm nếu không nói rõ.
Examples
My friend is a redhead with lots of freckles.
Bạn tôi là một **người tóc đỏ** có rất nhiều tàn nhang.
Amy is the only redhead in her class.
Amy là người **tóc đỏ** duy nhất trong lớp.
His mother is a natural redhead.
Mẹ anh ấy là một **người tóc đỏ** bẩm sinh.
"Hey, who's that cute redhead talking to your brother?"
“Này, ai là **người tóc đỏ** dễ thương đang nói chuyện với anh trai bạn thế?”
Growing up as a redhead meant lots of sunscreen in the summer.
Lớn lên là một **người tóc đỏ** nghĩa là phải dùng nhiều kem chống nắng vào mùa hè.
You can always spot the redhead in a crowd.
Bạn luôn có thể nhận ra **người tóc đỏ** trong đám đông.