“recurring” in Vietnamese
Definition
Một việc hoặc hiện tượng diễn ra nhiều lần, thường lặp lại theo chu kỳ hoặc đều đặn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh ('recurring payment'), sức khỏe ('recurring headache') hoặc văn học ('recurring theme'). Đây là sự việc lặp lại nhiều lần, không nhất thiết đều đặn.
Examples
This TV show has a recurring character.
Chương trình truyền hình này có một nhân vật **lặp lại**.
We make a recurring payment every month.
Chúng tôi thực hiện khoản thanh toán **định kỳ** mỗi tháng.
That song is a recurring theme in the movie.
Bài hát đó là một chủ đề **lặp lại** trong bộ phim.
I get a recurring headache every Monday.
Tôi bị đau đầu **lặp lại** mỗi thứ Hai.
The recurring nightmares kept her from sleeping well.
Những cơn ác mộng **lặp lại** khiến cô ấy khó ngủ ngon.
Do you have any recurring charges on your bank account?
Bạn có khoản phí **lặp lại** nào trong tài khoản ngân hàng không?