recommended” in Vietnamese

được khuyên dùngđược đề xuất

Definition

Diễn tả việc ai đó khuyên bạn nên làm, sử dụng hoặc sở hữu điều gì đó vì họ cho rằng nó tốt hoặc phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự như trong lời khuyên, đánh giá, hướng dẫn: “rất được khuyên dùng”, “bác sĩ khuyên dùng”. “Recommended” chỉ là gợi ý, không bắt buộc.

Examples

It is recommended to drink plenty of water every day.

Mỗi ngày nên uống nhiều nước là điều **được khuyên dùng**.

The recommended dose is two tablets per day.

Liều lượng **được khuyên dùng** là hai viên mỗi ngày.

He bought the recommended book for the class.

Anh ấy đã mua cuốn sách **được đề xuất** cho lớp học.

This movie comes highly recommended by critics.

Bộ phim này rất **được khuyên xem** bởi các nhà phê bình.

I tried the chef’s recommended dish and loved it.

Tôi đã thử món ăn **được đề xuất** bởi đầu bếp và rất thích.

Admission is recommended, not required, for children under 5.

Trẻ em dưới 5 tuổi **được khuyên** vào cửa, nhưng không bắt buộc.