recommend” in Vietnamese

đề nghịkhuyêngiới thiệu

Definition

Nói rằng ai đó hoặc điều gì đó tốt và nên được chọn, sử dụng hoặc thử. Cũng có thể là giới thiệu ai đó cho một công việc hay cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'đề nghị làm gì', 'đề nghị ai đó cho vị trí nào'. Mạnh và trang trọng hơn 'suggest'. Tránh dùng 'recommend to do', thay bằng 'recommend doing' hoặc 'recommend that you do'.

Examples

I recommend this book to my friends.

Tôi **giới thiệu** cuốn sách này cho bạn bè.

The doctor recommended more sleep.

Bác sĩ đã **khuyên** nên ngủ nhiều hơn.

She recommended him for the job.

Cô ấy đã **giới thiệu** anh ấy cho công việc đó.

Can you recommend a good place for dinner?

Bạn có thể **đề nghị** một chỗ ăn tối ngon không?

I wouldn't recommend going there at night.

Tôi **không khuyên** đi đến đó vào ban đêm.

Everyone here recommends trying the homemade cake.

Mọi người ở đây đều **đề nghị** thử bánh tự làm.