“recognizing” in Vietnamese
Definition
Nhận biết ai hoặc điều gì đó vì bạn đã từng thấy, nghe hoặc trải qua trước đó; cũng có nghĩa là thừa nhận sự thật hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sử dụng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Thường đi kèm với đối tượng, ví dụ: 'nhận ra khuôn mặt', 'công nhận sai lầm'. Có thể dùng cho việc nhận biết vật lý và ghi nhận thành tích.
Examples
She is recognizing her old friends in the photo.
Cô ấy đang **nhận ra** những người bạn cũ trong bức ảnh.
He had trouble recognizing the street because it had changed.
Anh ấy gặp khó khăn khi **nhận ra** con phố vì nó đã thay đổi.
Recognizing your mistakes is important for learning.
**Nhận ra** sai lầm của bản thân rất quan trọng để học hỏi.
People are finally recognizing the value of her hard work.
Mọi người cuối cùng cũng đang **công nhận** giá trị sự chăm chỉ của cô ấy.
He walked right past me without recognizing me.
Anh ấy đi ngang qua tôi mà không **nhận ra** tôi.
Are you recognizing this song? It used to be on the radio all the time.
Bạn có **nhận ra** bài hát này không? Nó từng được phát trên radio suốt đấy.