recognized” in Vietnamese

nhận rađược công nhận

Definition

'Recognized' có nghĩa là đã nhận ra ai đó hoặc cái gì từng gặp trước đây, hoặc điều gì đã được chấp nhận, thừa nhận là đúng hay quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các mẫu như 'be recognized by someone', 'be recognized as something', 'be recognized for something'. Có thể nghĩa là nhìn ra hoặc được công nhận chính thức; cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

I recognized her from school.

Tôi đã **nhận ra** cô ấy từ trường.

The town was recognized as a historic place.

Thị trấn đã được **công nhận** là một địa điểm lịch sử.

She was recognized for her hard work.

Cô ấy đã được **công nhận** vì sự chăm chỉ của mình.

Even with the hat on, he was instantly recognized by everyone.

Dù đội mũ nhưng mọi người đều **nhận ra** anh ấy ngay lập tức.

Her talent was finally recognized after years of being ignored.

Cuối cùng tài năng của cô ấy đã được **công nhận** sau nhiều năm bị lãng quên.

I barely recognized my old neighborhood after all the new buildings went up.

Sau khi xây nhiều tòa nhà mới, tôi hầu như không **nhận ra** khu phố cũ của mình nữa.