recognize” in Vietnamese

nhận racông nhận

Definition

Nhận biết ai hay cái gì vì đã từng gặp, nghe hoặc học về họ trước đó; cũng có nghĩa là chính thức thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'recognize someone/something' dùng khi nhận diện người/vật đã quen. 'recognize that...' chỉ việc công nhận sự thật, chính thức hơn 'biết' và khác với 'realize' (chợt nhận ra).

Examples

I didn't recognize you with short hair.

Tôi không **nhận ra** bạn khi bạn để tóc ngắn.

Do you recognize this song?

Bạn có **nhận ra** bài hát này không?

The country does not recognize that government.

Đất nước đó không **công nhận** chính phủ đó.

It took me a second to recognize her voice on the phone.

Tôi mất một chút để **nhận ra** giọng cô ấy qua điện thoại.

More people are starting to recognize how serious the problem is.

Ngày càng nhiều người bắt đầu **nhận ra** mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

She's widely recognized as one of the best doctors in the city.

Cô ấy được nhiều người **công nhận** là một trong những bác sĩ giỏi nhất thành phố.