recognised” in Vietnamese

được công nhậnđược nhận ra

Definition

Được nhận ra là người hay vật quen biết từ trước, hoặc được chấp nhận/ghi nhận thành tựu hay địa vị. Áp dụng cho cả người và vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng: 'bằng cấp được công nhận', 'chuyên gia được công nhận'. Có thể chỉ cả việc nhận diện (biết ai đó) và ghi nhận (được chính thức thừa nhận).

Examples

She was recognised by her old teacher in the supermarket.

Cô ấy được giáo viên cũ **nhận ra** ở siêu thị.

Only doctors with recognised qualifications can work here.

Chỉ có bác sĩ với bằng cấp **được công nhận** mới được làm việc ở đây.

His face was vaguely recognised from somewhere, but I couldn't place it.

Khuôn mặt anh ấy trông **quen quen** từ đâu đó, nhưng tôi không nhớ ra nổi.

This diploma is recognised by all major universities.

Bằng tốt nghiệp này được tất cả các trường đại học lớn **công nhận**.

His efforts were finally recognised by the community.

Nỗ lực của anh ấy cuối cùng cũng được cộng đồng **công nhận**.

I barely recognised him—he looks so different now!

Tôi hầu như không **nhận ra** anh ấy—giờ trông anh ấy khác hẳn!