reckoning” in Vietnamese

sự tính toánsự phán xétsự thanh toán (ẩn dụ)

Definition

Hành động tính toán hoặc đánh giá điều gì đó, đặc biệt là khi đến lúc phải đối mặt với hậu quả hoặc đưa ra quyết định cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (tính toán, dự đoán) và nghĩa bóng (đối mặt với hậu quả). Thường gặp trong cụm 'ngày phán xét' (day of reckoning). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong văn học hay các thành ngữ.

Examples

By my reckoning, we should arrive by noon.

Theo **sự tính toán** của tôi, chúng ta sẽ tới vào buổi trưa.

His reckoning was wrong, and he lost the bet.

**Sự tính toán** của anh ấy sai nên anh ấy thua cược.

There will be a reckoning for those mistakes.

Sẽ có một **sự phán xét** cho những sai lầm đó.

Many people fear the reckoning that comes after years of bad decisions.

Nhiều người sợ **sự phán xét** sau nhiều năm quyết định sai lầm.

The truth will come out on the day of reckoning.

Sự thật sẽ được phơi bày vào **ngày phán xét**.

After the scandal, a political reckoning was inevitable.

Sau vụ bê bối, một **sự phán xét** trong chính trị là điều không thể tránh khỏi.