“reckoning” in Indonesian
Definition
Hành động tính toán hoặc đánh giá, đặc biệt là khi phải đối mặt với hệ quả hoặc quyết định quan trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng vừa nghĩa đen (tính toán) vừa nghĩa bóng (đối mặt hậu quả). Hay gặp trong cụm 'ngày phán xét' ('day of reckoning'). Thường xuất hiện trong văn viết hoặc thành ngữ hơn là đàm thoại thường ngày.
Examples
By my reckoning, we should arrive by noon.
Theo **sự tính toán** của tôi, chúng ta nên đến vào buổi trưa.
His reckoning was wrong, and he lost the bet.
**Sự tính toán** của anh ấy đã sai, nên anh ấy thua cược.
There will be a reckoning for those mistakes.
Sẽ có một **sự đối mặt** dành cho những sai lầm đó.
Many people fear the reckoning that comes after years of bad decisions.
Nhiều người sợ **sự đối mặt** đến sau nhiều năm quyết định sai lầm.
The truth will come out on the day of reckoning.
Sự thật sẽ lộ ra vào **ngày phán xét**.
After the scandal, a political reckoning was inevitable.
Sau vụ bê bối, một **sự đối mặt** chính trị là không thể tránh khỏi.