recipient” in Vietnamese

người nhận

Definition

Người hoặc nhóm người nhận được điều gì đó, như quà tặng, tin nhắn, giải thưởng hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong các văn bản kinh doanh, pháp lý, y tế và giải thưởng. Ví dụ: 'recipient of an email' (người nhận email), 'award recipient' (người nhận giải thưởng), 'organ recipient' (người nhận nội tạng).

Examples

She was the recipient of a scholarship.

Cô ấy là **người nhận** học bổng.

Please check that the recipient's address is correct.

Vui lòng kiểm tra địa chỉ của **người nhận** có đúng không.

The prize will go to one lucky recipient.

Phần thưởng sẽ dành cho một **người nhận** may mắn.

Make sure the recipient got your message before leaving.

Hãy chắc chắn rằng **người nhận** đã nhận được tin nhắn của bạn trước khi rời đi.

When you fill out the form, list each recipient clearly.

Khi điền vào mẫu, hãy ghi rõ từng **người nhận**.

He’s the main recipient of the company’s charity program.

Anh ấy là **người nhận** chính của chương trình từ thiện công ty.