reception” in Vietnamese

lễ tânsự đón nhậntín hiệu

Definition

Hành động tiếp nhận người, vật hoặc tín hiệu. Cũng có thể là khu vực lễ tân tại khách sạn hoặc văn phòng, hoặc phản ứng của mọi người đối với một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'lễ tân' cho bàn tiếp tân; 'sự đón nhận' cho phản ứng công chúng; 'tín hiệu' cho sóng điện thoại, TV; dùng phù hợp với từng ngữ cảnh.

Examples

We don't have good phone reception here.

Chỗ này sóng điện thoại **tín hiệu** không tốt.

Please leave the package at reception.

Vui lòng để gói hàng tại **lễ tân**.

The movie got a warm reception from the audience.

Bộ phim nhận được **sự đón nhận** nồng nhiệt từ khán giả.

I waited at reception while they called my manager.

Tôi đã đợi tại **lễ tân** trong khi họ gọi quản lý của tôi.

You might lose reception once we drive into the mountains.

Khi vào núi, bạn có thể mất **tín hiệu**.

The new policy has had a mixed reception so far.

Chính sách mới đến giờ có **sự đón nhận** trái chiều.