recent” in Vietnamese

gần đây

Definition

Một điều gì đó 'gần đây' nghĩa là nó vừa mới xảy ra hoặc bắt đầu trong thời gian ngắn vừa qua. Thường dùng cho sự kiện, tin tức hoặc thay đổi liên quan đến thời điểm hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước danh từ: 'tin gần đây', 'thay đổi gần đây', 'sự kiện gần đây'. Không dùng để chỉ cái gì hoàn toàn mới mà dùng khi nói về thời gian.

Examples

I read a recent article about sleep.

Tôi đã đọc một bài viết **gần đây** về giấc ngủ.

Her recent trip to Japan was amazing.

Chuyến đi Nhật Bản **gần đây** của cô ấy rất tuyệt vời.

We talked about recent changes at work.

Chúng tôi đã bàn về những thay đổi **gần đây** tại nơi làm việc.

Given recent events, I think we should wait a bit.

Xét đến những sự kiện **gần đây**, tôi nghĩ chúng ta nên chờ một chút.

His recent comments caused a lot of confusion online.

Những bình luận **gần đây** của anh ấy đã gây nhiều nhầm lẫn trên mạng.

In recent years, more people have started working from home.

Trong những năm **gần đây**, ngày càng nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà.