“receive” in Vietnamese
Definition
Nhận được một cái gì đó mà người khác gửi, trao hoặc đưa cho bạn, như đồ vật, tin nhắn, tiền, sự giúp đỡ hoặc phản hồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng. Dễ gặp trong các cụm như 'nhận tin nhắn', 'nhận thanh toán', 'nhận từ ai đó'.
Examples
We receive emails every day.
Chúng tôi **nhận** email hàng ngày.
I received your letter yesterday.
Tôi đã **nhận** thư của bạn hôm qua.
She received a gift on her birthday.
Cô ấy đã **nhận** một món quà vào sinh nhật.
Did you receive my message, or should I send it again?
Bạn đã **nhận** tin nhắn của tôi chưa, hay tôi gửi lại nhé?
The idea was well received by the team.
Ý tưởng đó đã được nhóm **đón nhận** tốt.
Once we receive payment, we'll ship your order right away.
Khi chúng tôi **nhận được** thanh toán, chúng tôi sẽ gửi hàng ngay.