really” in Vietnamese

thật sựthực sựrất

Definition

Dùng để nhấn mạnh điều gì đó là đúng hoặc hỏi xem điều đó có đúng không. Cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tính từ để tăng cường ý nghĩa như 'really good'. Nên sử dụng vừa phải để giữ hiệu quả nhấn mạnh.

Examples

It’s really good to see you again.

**Thật sự** vui khi gặp lại bạn.

She is really tall.

Cô ấy **thật sự** cao.

I really like this song.

Tôi **thật sự** thích bài hát này.

I really didn’t expect that!

Tôi **thật sự** không ngờ điều đó!

Do you really want to go?

Bạn **thật sự** muốn đi không?

Are you really sure about that?

Bạn **thật sự** chắc chắn về điều đó chứ?