realizing” in Vietnamese

nhận ranhận thức

Definition

Nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó mà trước đây chưa rõ hay chưa biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thường đi kèm với 'đột nhiên', 'chỉ vừa', hoặc mệnh đề 'rằng...'. Không dùng 'realize' với nghĩa 'đạt được'.

Examples

After talking to her, he started realizing he was wrong.

Sau khi nói chuyện với cô ấy, anh ấy bắt đầu **nhận ra** mình đã sai.

I kept reading the email, only realizing later that it was a scam.

Tôi cứ đọc email, chỉ **nhận ra** sau đó rằng đó là lừa đảo.

You’re only realizing now how hard it is, huh?

Giờ bạn mới **nhận ra** nó khó thế nào, đúng không?

She is realizing how important family is.

Cô ấy đang **nhận ra** gia đình quan trọng như thế nào.

I am realizing my mistakes now.

Giờ tôi mới **nhận ra** những sai lầm của mình.

They are realizing the truth.

Họ đang **nhận ra** sự thật.