“realization” in Vietnamese
Definition
Khoảnh khắc bạn bất ngờ hiểu ra điều gì đó hoặc khi điều gì đó trở thành hiện thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, như 'come to the realization'. Không nhầm với 'achievement' (thành tựu).
Examples
It was only after he spoke that the realization hit me.
Chỉ sau khi anh ấy nói, **nhận ra** mới đến với tôi.
She smiled at the realization that she had finally finished the project.
Cô ấy mỉm cười khi **nhận ra** mình cuối cùng đã hoàn thành dự án.
That moment of realization changed everything for me.
Khoảnh khắc **nhận ra** đó đã thay đổi tất cả với tôi.
I had a sudden realization that I was late.
Tôi bất ngờ **nhận ra** là mình đã muộn.
Her realization of the truth made her cry.
Việc **nhận ra** sự thật khiến cô ấy bật khóc.
The realization of our dream took many years.
**Hiện thực hóa** giấc mơ của chúng tôi mất nhiều năm.