“reality” in Vietnamese
Definition
Thực tế là trạng thái thật sự của sự việc, không phải điều chúng ta tưởng tượng hoặc mong muốn. Cũng có thể chỉ cuộc sống thực so với mơ mộng hay hư cấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng thường xuyên trong giao tiếp và văn viết. Một số cụm hay gặp: 'đối mặt với thực tế', 'trên thực tế', 'trở thành thực tế'. Đừng nhầm với 'sự thật'; 'thực tế' là bản chất của sự vật, còn 'sự thật' chỉ điều đúng đắn.
Examples
The movie is not based on reality.
Bộ phim không dựa trên **thực tế**.
She had to accept the reality of the situation.
Cô ấy buộc phải chấp nhận **thực tế** của tình huống.
His dream became a reality.
Giấc mơ của anh ấy đã trở thành **thực tế**.
Social media can make it hard to tell the difference between image and reality.
Mạng xã hội có thể khiến việc phân biệt giữa hình ảnh và **thực tế** trở nên khó khăn.
We need to face reality and admit that the plan isn't working.
Chúng ta cần đối mặt với **thực tế** và thừa nhận kế hoạch này không hiệu quả.
In reality, things were much more complicated than they seemed.
**Trên thực tế**, mọi thứ phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài.