“reaching” in Vietnamese
Definition
Đưa tay hoặc người ra để chạm vào hoặc lấy vật gì đó, hoặc đạt đến một nơi, con số, hay mục tiêu nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'reach for' là với tay lấy gì đó; 'reach' dùng với nơi chốn, độ tuổi, con số mà không cần giới từ; 'reach out' nghĩa là liên hệ hoặc giúp đỡ. Tránh dùng 'reach to a place', hãy dùng 'reach a place'.
Examples
She is reaching for the book on the top shelf.
Cô ấy đang **với lấy** cuốn sách trên giá cao nhất.
The train is reaching the station now.
Tàu đang **đến** ga bây giờ.
Sales are reaching 500 units this month.
Doanh số tháng này đang **đạt tới** 500 đơn vị.
I kept reaching for my phone even though I was trying to focus.
Dù cố tập trung nhưng tôi cứ **với lấy** điện thoại.
We're finally reaching the point where everyone agrees.
Cuối cùng chúng ta cũng đang **đạt tới** điểm mà mọi người đều đồng ý.
She's been reaching out to old friends since she moved back.
Cô ấy đã **liên lạc lại** với bạn cũ kể từ khi quay về.