“rating” in Vietnamese
Definition
Đánh giá là điểm số hoặc mức độ được cho để thể hiện chất lượng, giá trị, hoặc hiệu suất của điều gì đó hoặc ai đó. Nó cũng có thể chỉ mức phân loại độ tuổi chính thức cho nội dung, như phim.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong đánh giá (sản phẩm, phim, dịch vụ), như 'đánh giá năm sao', 'đánh giá cao/thấp'. Cũng có thể dùng cho phân loại độ tuổi ('xếp hạng PG'). Không nên nhầm với 'xếp hạng' thứ tự giữa các đối thủ.
Examples
Check the product’s rating before you buy it online.
Kiểm tra **đánh giá** sản phẩm trước khi mua online nhé.
This app has the highest rating in the store.
Ứng dụng này có **xếp hạng** cao nhất trong cửa hàng.
The restaurant’s rating dropped after the bad review.
**Xếp hạng** của nhà hàng giảm sau đánh giá xấu.
The hotel has a five-star rating.
Khách sạn này có **đánh giá** năm sao.
What is the age rating for this movie?
Phim này có **xếp hạng** độ tuổi gì?
My rating of the book is four out of five.
**Đánh giá** của tôi về cuốn sách này là 4 trên 5.