“rapids” in Vietnamese
Definition
Phần sông nước chảy xiết, mạnh và thường đập vào đá. Thường được dùng cho các môn thể thao mạo hiểm như chèo thuyền vượt thác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn dùng ở dạng số nhiều. Thường nói về các đoạn sông dành cho thể thao mạo hiểm như 'shoot the rapids' (vượt thác). Đừng nhầm với 'rapid' (nhanh chóng).
Examples
We saw the rapids from the bridge.
Chúng tôi nhìn thấy **thác ghềnh** từ cây cầu.
The boat moved quickly through the rapids.
Chiếc thuyền di chuyển nhanh qua **thác ghềnh**.
Some fish live in the rapids of the river.
Một số loài cá sống ở **thác ghềnh** của con sông.
Are you ready to paddle through those wild rapids?
Bạn đã sẵn sàng chèo qua những **thác ghềnh** dữ dội đó chưa?
The rapids were too strong for us to swim across.
**Thác ghềnh** quá mạnh nên chúng tôi không thể bơi qua được.
We hired a guide to help us navigate the tricky rapids.
Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên để giúp vượt qua những **thác ghềnh** hiểm trở.