raped” in Vietnamese

bị hiếp dâm

Definition

Quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'hiếp dâm'; chỉ việc ai đó bị ép buộc quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý, hoặc là nạn nhân của tội này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất nhạy cảm, thường dùng trong bối cảnh pháp lý, báo chí hoặc y tế. Chủ yếu sử dụng thể bị động như 'bị hiếp dâm'; cân nhắc lời nói phù hợp khi nói về nạn nhân.

Examples

The police said the woman was raped last year.

Cảnh sát cho biết người phụ nữ đã bị **hiếp dâm** vào năm ngoái.

He told the doctor that he had been raped.

Anh ấy nói với bác sĩ rằng mình đã bị **hiếp dâm**.

She was raped, and her family helped her get support.

Cô ấy đã bị **hiếp dâm**, và gia đình đã hỗ trợ cô ấy tiếp cận sự giúp đỡ.

The article said she was raped by someone she knew.

Bài báo cho biết cô ấy đã bị **hiếp dâm** bởi người quen.

He finally admitted that he had been raped as a teenager.

Cuối cùng anh ấy thừa nhận mình đã bị **hiếp dâm** khi còn là thiếu niên.

In court, she said she was raped and threatened afterward.

Tại tòa, cô ấy nói mình đã bị **hiếp dâm** và sau đó bị đe dọa.