random” in Vietnamese

ngẫu nhiênbất ngờ

Definition

Diễn ra, được chọn hoặc làm mà không có kế hoạch hay quy tắc rõ ràng. Cũng dùng nói về điều bất ngờ hoặc không liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'random selection', 'random sample', 'at random' thường dùng trong khoa học hoặc đời thường để nói về việc chọn hay xảy ra không theo quy tắc. Giao tiếp thường ngày, 'That was so random' diễn đạt điều kỳ lạ, bất ngờ. Đừng nhầm nghĩa kỹ thuật với nghĩa thường.

Examples

The computer picked a random number.

Máy tính đã chọn một số **ngẫu nhiên**.

We asked random people on the street.

Chúng tôi hỏi những người **ngẫu nhiên** trên đường.

I heard a random noise last night.

Tôi nghe thấy một tiếng động **ngẫu nhiên** đêm qua.

That was such a random question.

Đó đúng là một câu hỏi **lạ lùng**.

I randomly found this photo in an old box.

Tôi đã **tình cờ** tìm thấy bức ảnh này trong hộp cũ.

He just showed up at my door at a random time.

Anh ấy bất ngờ xuất hiện trước cửa nhà tôi vào một thời điểm **ngẫu nhiên**.