ramifications” in Vietnamese

hệ quảtác động

Definition

Một hành động hoặc quyết định có thể gây ra nhiều tác động hoặc hệ quả phức tạp, đôi khi không lường trước được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật. Hay đi với cụm từ như 'legal ramifications', 'potential ramifications', ám chỉ nhiều kết quả phát sinh phức tạp.

Examples

We need to consider the ramifications of this new policy.

Chúng ta cần xem xét **hệ quả** của chính sách mới này.

The doctor explained the possible ramifications of the surgery.

Bác sĩ đã giải thích những **hệ quả** có thể xảy ra của ca phẫu thuật.

They didn’t expect the financial ramifications of their decision.

Họ đã không lường trước được **hệ quả** tài chính của quyết định đó.

If you break the contract, there could be serious ramifications.

Nếu bạn phá vỡ hợp đồng, có thể có những **hệ quả** nghiêm trọng.

People are still dealing with the social ramifications of the pandemic.

Mọi người vẫn đang đối mặt với những **tác động** xã hội do đại dịch để lại.

Before making changes, think about the long-term ramifications.

Trước khi thay đổi, hãy suy nghĩ về **hệ quả** lâu dài.