raining” in Vietnamese

đang mưa

Definition

Được dùng khi trời đang có mưa; chỉ trạng thái mưa đang xảy ra trong lúc nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mẫu 'Trời đang mưa'. Không dùng 'raining' như tính từ trước danh từ mà dùng 'ngày mưa' hoặc 'trời mưa'.

Examples

It is raining now.

Bây giờ **đang mưa**.

We cannot play outside because it is raining.

Chúng ta không thể chơi ngoài trời vì **đang mưa**.

Take an umbrella. It is raining.

Mang dù đi. **Đang mưa** đấy.

Is it still raining, or can we leave now?

Có còn **đang mưa** không, hay chúng ta có thể đi bây giờ?

It started raining right after we washed the car.

Ngay sau khi chúng ta rửa xe, **trời bắt đầu mưa**.

If it keeps raining like this, the game will be canceled.

Nếu trời cứ **mưa** thế này, trận đấu sẽ bị hủy.