raiders” in Vietnamese

kẻ đột kíchnhóm cướp bóc

Definition

Những người hoặc nhóm vào nơi nào đó bằng vũ lực để cướp bóc, tấn công hoặc phá hoại. Thường gặp trong lịch sử hoặc trong tên các đội thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Gặp nhiều trong lịch sử (như 'Viking raiders') hoặc tên đội thể thao. Không dùng cho tội phạm đơn lẻ.

Examples

The raiders attacked the village at night.

**Kẻ đột kích** đã tấn công làng vào ban đêm.

Many raiders came on boats across the river.

Nhiều **kẻ đột kích** đã đi thuyền băng qua sông.

The raiders stole food and gold.

**Kẻ đột kích** đã lấy trộm lương thực và vàng.

Historians still talk about the fear that Viking raiders spread across Europe.

Các nhà sử học vẫn nhắc đến nỗi sợ mà các **kẻ đột kích** Viking lan khắp châu Âu.

The football team changed its name to the Raiders to sound more powerful.

Đội bóng đã đổi tên thành **Raiders** để nghe mạnh mẽ hơn.

The museum displays weapons once used by raiders from ancient times.

Bảo tàng trưng bày vũ khí từng được **kẻ đột kích** cổ đại sử dụng.