rah” in Vietnamese

ra (hô cổ vũ)

Definition

Từ cảm thán dùng để hô hào, cổ vũ hoặc thể hiện sự hào hứng, thường dùng trong các sự kiện thể thao hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay sử dụng trong nhóm hò reo ('ra ra ra!'). Đôi khi dùng đùa cợt. Hiếm khi xuất hiện trong văn viết.

Examples

They did a loud rah when their friend scored a goal.

Họ hét lớn **ra** khi bạn của họ ghi bàn.

Everyone started yelling rah rah rah to pump up the team.

Mọi người bắt đầu hô vang **ra ra ra** để tiếp thêm sức mạnh cho đội.

Sometimes people say rah in a joking way if someone is overly enthusiastic.

Đôi khi người ta hô **ra** để đùa khi ai đó quá nhiệt tình.

The crowd shouted rah at the end of the game.

Đám đông hét **ra** khi trận đấu kết thúc.

We all cheered rah for our team.

Tất cả chúng tôi cùng hô **ra** cổ vũ cho đội mình.

The children chanted rah during the race.

Bọn trẻ hô vang **ra** suốt cuộc đua.