raggedy” in Vietnamese

rách rướisờn rách

Definition

Chỉ thứ gì đó đã cũ, sờn rách và nhìn không được chăm sóc, thường dùng cho quần áo, đồ chơi, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng cho quần áo, búp bê hoặc vật có cạnh sờn rách. Không dùng để chỉ người, mà chỉ ngoại hình của họ (quần áo, tóc...)

Examples

He gave me a raggedy piece of paper.

Anh ấy đưa cho tôi một mảnh giấy **rách rưới**.

The boy wore a raggedy old hat.

Cậu bé đội một chiếc mũ cũ **rách rưới**.

Her doll looks very raggedy now.

Con búp bê của cô ấy bây giờ trông rất **rách rưới**.

My favorite sweater is a bit raggedy, but I still wear it all the time.

Chiếc áo len yêu thích của tôi hơi **sờn rách**, nhưng tôi vẫn thường xuyên mặc nó.

After playing outside all day, the kids came home looking totally raggedy.

Sau cả ngày chơi ngoài trời, bọn trẻ trở về nhà trông thật **rách rưới**.

That stray dog is so raggedy, but it has the sweetest eyes.

Con chó hoang đó trông **rách rưới** lắm, nhưng mắt nó rất dịu dàng.