rag” in Vietnamese

giẻ lauquần áo rách

Definition

Một mảnh vải cũ nhỏ, thường dùng để lau chùi. Cũng có thể chỉ quần áo rách rưới, cũ kỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. 'giẻ lau' hoặc 'quần áo rách' dùng miêu tả đồ rất cũ, đặc biệt quần áo kém chất lượng ('ăn mặc rách rưới').

Examples

She used a rag to clean the table.

Cô ấy dùng một **giẻ lau** để lau bàn.

His clothes were torn and looked like rags.

Quần áo của anh ấy rách và trông như **quần áo rách**.

Please throw that dirty rag away.

Làm ơn vứt cái **giẻ lau** bẩn đó đi.

After painting, my hands were covered in color so I wiped them on a rag.

Sau khi sơn, tay tôi dính màu nên đã lau lên một **giẻ lau**.

That old car looks like it was held together with rags and tape.

Chiếc xe cũ đó trông như được giữ lại bằng **giẻ lau** và băng dính.

He grew up in rags, but now he owns a successful company.

Anh ấy từng lớn lên trong **quần áo rách**, giờ đã sở hữu một công ty thành công.