raffle” in Vietnamese

rút thăm trúng thưởng (gây quỹ)

Definition

Một cuộc bốc thăm mà mọi người mua vé để có cơ hội trúng thưởng, thường được tổ chức nhằm gây quỹ từ thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rút thăm trúng thưởng' thường dùng trong các sự kiện gây quỹ từ thiện. Cụm từ như 'vé rút thăm', 'tổ chức rút thăm' phổ biến. Đừng nhầm với 'xổ số' (do nhà nước tổ chức, giải thưởng lớn hơn).

Examples

Did you win the raffle last night?

Bạn có trúng **rút thăm** tối qua không?

We're holding a raffle at the community fair this weekend.

Chúng tôi sẽ tổ chức **rút thăm trúng thưởng** ở hội chợ cộng đồng cuối tuần này.

They are selling raffle tickets to raise money for the school.

Họ đang bán vé **rút thăm trúng thưởng** để gây quỹ cho trường.

The raffle prize is a brand new bicycle.

Giải thưởng **rút thăm trúng thưởng** là một chiếc xe đạp hoàn toàn mới.

You don't have to be there to win the raffle—they'll call your number if you do.

Bạn không cần có mặt để thắng **rút thăm**—họ sẽ gọi số của bạn nếu bạn trúng.

I never win these raffle things, but maybe tonight's my lucky night.

Tôi chưa bao giờ thắng những thứ **rút thăm** như này, nhưng biết đâu đêm nay tôi gặp may.