“racks” in Vietnamese
Definition
Cấu trúc dùng để chứa, cất giữ hoặc trưng bày đồ vật, thường gồm các thanh ngang hoặc khung đỡ. Thường dùng để để quần áo, chén đĩa hoặc hàng hóa trong cửa hàng, nhà bếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều như 'clothes racks', 'dish racks'. 'Racks' thường có nhiều ngăn hoặc hộc, khác với 'kệ' phẳng thông thường. Không dùng nghĩa lóng trong hội thoại trang trọng.
Examples
The store has many racks for clothes.
Cửa hàng có nhiều **giá** để treo quần áo.
We need more racks in the kitchen for dishes.
Chúng ta cần thêm **kệ** để đựng chén bát trong bếp.
All the racks were empty by the end of the sale.
Tất cả các **giá** đều trống không vào cuối đợt giảm giá.
Shoes are placed on the bottom racks.
Giày dép được đặt ở những **giá** dưới cùng.
Can you help me move these heavy racks to the storage room?
Bạn có thể giúp tôi chuyển những **giá** nặng này vào kho không?
At the gym, there are special racks for keeping weights organized.
Ở phòng tập, có những **giá** đặc biệt để sắp xếp tạ.