quoting” in Vietnamese

trích dẫnbáo giá

Definition

Nhắc lại nguyên văn lời nói hoặc viết của ai đó, thường kèm với tên người nói. Ngoài ra còn dùng khi đưa ra giá hoặc báo giá dựa trên thông tin có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong học thuật, báo chí và kinh doanh. Khi nói 'quoting Shakespeare' là lặp lại đúng lời của ông ấy, còn 'quoting a price' là đưa ra giá chính thức. Không nên nhầm với 'citing' (trích dẫn nguồn) hoặc 'paraphrasing' (diễn đạt lại).

Examples

She is quoting a famous author in her essay.

Cô ấy đang **trích dẫn** một tác giả nổi tiếng trong bài luận của mình.

The company is quoting a lower price this year.

Năm nay công ty đang **báo giá** thấp hơn.

He kept quoting lines from the movie.

Anh ấy liên tục **trích dẫn** các câu thoại trong phim.

Stop quoting others and tell me what you really think.

Đừng **trích dẫn** người khác nữa, hãy nói thật suy nghĩ của bạn.

Are you quoting me or making up your own stories?

Bạn đang **trích dẫn** tôi hay tự bịa chuyện vậy?

He was quoting prices over the phone all day.

Anh ấy cả ngày **báo giá** qua điện thoại.