“quote” in Vietnamese
Definition
Lặp lại đúng nguyên văn lời ai đó hoặc trích một đoạn từ sách, bài phát biểu hay nguồn khác. Là danh từ, còn chỉ cụm lời nói hoặc giá chào cho một dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết, báo chí, học thuật: 'quote someone', 'quote from a book'. Trong kinh doanh, 'a quote' là báo giá. Không nhầm với dấu ngoặc kép.
Examples
Don't quote me on that, but I think the meeting starts at nine.
Đừng **trích dẫn** tôi nhé, nhưng tôi nghĩ cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
The article quotes experts from three different universities.
Bài báo **trích dẫn** ý kiến các chuyên gia từ ba trường đại học.
She wrote her favorite quote on the wall.
Cô ấy đã viết **trích dẫn** yêu thích lên tường.
The teacher asked us to quote one sentence from the article.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi **trích dẫn** một câu trong bài báo.
Can you quote the price for fixing my bike?
Bạn có thể **báo giá** sửa xe của tôi không?
We got a quote from two companies before choosing one.
Chúng tôi đã nhận **báo giá** từ hai công ty trước khi chọn một.