“quirt” in Vietnamese
Definition
Roi ngắn (quirt) là một loại roi da có tay cầm, ngắn hơn roi thông thường, thường dùng để đánh động vật khi cưỡi ngựa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'quirt' chỉ dùng trong ngữ cảnh cưỡi ngựa kiểu phương Tây hoặc công việc trang trại. Không nên nhầm với những loại roi khác thông thường.
Examples
The cowboy used a quirt to guide his horse.
Người cao bồi dùng **roi ngắn** để điều khiển ngựa của mình.
A quirt is shorter than a normal whip.
**Roi ngắn** ngắn hơn roi thường.
You can see a quirt in old Western movies.
Bạn có thể thấy **roi ngắn** trong các bộ phim cao bồi phương Tây cổ điển.
He grabbed his quirt before heading out to ride the range.
Anh ấy lấy **roi ngắn** của mình trước khi lên đường cưỡi ngựa ngoài đồng.
Her grandfather taught her how to braid a leather quirt by hand.
Ông của cô ấy đã dạy cô cách đan một chiếc **roi ngắn** bằng da thủ công.
If you visit a ranch, you might spot a quirt hanging by the stable door.
Nếu bạn đến trang trại, bạn có thể thấy một chiếc **roi ngắn** được treo bên cửa chuồng ngựa.