“queue” in Vietnamese
Definition
Chuỗi hoặc hàng người (hoặc vật) đang chờ đợi điều gì đó như mua vé hoặc nhận dịch vụ. Cũng có thể dùng để chỉ hành động xếp hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh-Anh dùng 'queue', còn Anh-Mỹ hay dùng 'line'. Dùng được cả như danh từ và động từ. Các cụm phổ biến: 'queue up', 'in the queue', 'jump the queue'.
Examples
Please wait in the queue for your turn.
Vui lòng chờ trong **hàng đợi** đến lượt của bạn.
There is a long queue outside the cinema.
Có một **hàng đợi** dài bên ngoài rạp chiếu phim.
They had to queue for an hour to buy tickets.
Họ phải **xếp hàng** một tiếng để mua vé.
People don't like it when others jump the queue.
Mọi người không thích khi có ai đó vượt qua **hàng đợi**.
The website crashed because too many people were in the queue.
Trang web bị sập vì có quá nhiều người trong **hàng đợi**.
Whenever there's free food, a queue forms right away.
Cứ có đồ ăn miễn phí là **hàng đợi** xuất hiện ngay.