“questioning” in Vietnamese
Definition
Hành động đặt câu hỏi để lấy thông tin, kiểm tra điều gì đó hoặc bày tỏ sự nghi ngờ. Có thể chỉ việc hỏi điều tra chính thức hoặc thái độ nghi vấn đối với ý kiến, quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
'police questioning' là thẩm vấn của cảnh sát, mang nghĩa hỏi điều tra chứ không đơn thuần chỉ hỏi. 'a questioning look', 'a questioning voice' đều chỉ trạng thái nghi ngờ, chưa tin. Không chỉ đơn giản là hỏi.
Examples
The police took him in for questioning after the accident.
Sau tai nạn, cảnh sát đã đưa anh ấy đi để **thẩm vấn**.
She gave me a questioning look.
Cô ấy nhìn tôi với ánh mắt **nghi vấn**.
His questioning voice made me nervous.
Giọng nói **nghi vấn** của anh ấy khiến tôi lo lắng.
There’s been a lot of questioning about the company’s decision lately.
Dạo gần đây có rất nhiều **nghi vấn** về quyết định của công ty.
After a few minutes of questioning, he finally told us the truth.
Sau vài phút **thẩm vấn**, cuối cùng anh ấy cũng nói thật với chúng tôi.
I could tell from her questioning expression that she didn’t believe me.
Tôi nhìn thấy từ nét mặt **nghi vấn** của cô ấy rằng cô ấy không tin tôi.