queer” in Vietnamese

kỳ lạqueer (giới tính hoặc xu hướng tính dục)

Definition

'Queer' từng chỉ những điều kỳ lạ, khác thường. Ngày nay, nó còn dùng để chỉ những người không hoàn toàn là dị tính hoặc có bản dạng giới không truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Trước kia 'queer' từng là từ miệt thị, nhưng cộng đồng LGBTQ+ đã dùng lại với ý nghĩa tích cực hơn. Tuy nhiên, vẫn nên chú ý khi sử dụng, đặc biệt nếu bạn không thuộc nhóm này.

Examples

He thought the painting looked queer.

Anh ấy nghĩ bức tranh trông khá **kỳ lạ**.

Some people identify as queer.

Một số người tự nhận mình là **queer**.

The word queer has changed meaning over time.

Từ **queer** đã thay đổi ý nghĩa theo thời gian.

She proudly calls herself queer and is active in LGBTQ+ rights.

Cô ấy tự hào gọi mình là **queer** và tích cực bảo vệ quyền LGBTQ+.

That old building has a bit of a queer charm.

Toà nhà cũ đó có nét quyến rũ khá **kỳ lạ**.

Some films now say they include queer characters for more diversity.

Một số phim hiện nay nói rằng họ có thêm nhân vật **queer** để tăng sự đa dạng.