quantity” in Vietnamese

số lượng

Definition

Lượng hay số của một cái gì đó, thường dùng khi có thể đo lường hoặc đếm được. Dùng để chỉ ra có bao nhiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kinh doanh, hoặc văn bản trang trọng. Cụm như 'large quantity' phổ biến. Dùng 'number' cho cái đếm được và 'amount' cho cái không đếm được.

Examples

This product is only available in limited quantity.

Sản phẩm này chỉ có **số lượng** giới hạn.

He bought a large quantity of rice at the market.

Anh ấy đã mua một **số lượng** lớn gạo ở chợ.

Please measure the quantity of water needed.

Vui lòng đo **số lượng** nước cần thiết.

The quantity of books on the shelf surprised me.

Tôi ngạc nhiên về **số lượng** sách trên kệ.

We don’t have enough quantity to fill all the orders.

Chúng tôi không có đủ **số lượng** để đáp ứng tất cả các đơn hàng.

It’s not the quantity of friends you have, but their quality.

Điều quan trọng không phải là **số lượng** bạn bè mà là chất lượng của họ.