“qualify” in Vietnamese
Definition
Khi bạn có đủ kỹ năng, bằng cấp hoặc điều kiện cần thiết để làm việc gì đó, bạn 'đủ điều kiện'. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ việc làm rõ hoặc giới hạn ý của một phát biểu.
Usage Notes (Vietnamese)
'qualify for' có nghĩa là đủ điều kiện cho việc gì đó, rất hay gặp trong học tập, nghề nghiệp, thể thao. Trong văn phạm, 'qualify' còn chỉ sự bổ sung hoặc giới hạn ý. Dễ nhầm với 'quantify' (đo lường số lượng).
Examples
She does not qualify for the loan.
Cô ấy không **đủ điều kiện** để vay tiền.
Did your team qualify for the finals?
Đội của bạn có **vượt qua vòng loại** vào chung kết không?
I need a degree to qualify for this job.
Tôi cần bằng đại học để **đủ điều kiện** cho công việc này.
He qualified his statement by saying it was just an opinion.
Anh ấy **làm rõ** rằng đó chỉ là ý kiến của mình.
Only five players will qualify for the next round.
Chỉ có năm cầu thủ sẽ **đủ điều kiện** vào vòng sau.
You don’t qualify because you missed the deadline.
Bạn không **đủ điều kiện** vì đã lỡ hạn chót.