“qualifications” in Vietnamese
Definition
Những bằng cấp, kỹ năng hoặc chứng chỉ chính thức cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động; cũng có thể chỉ điều kiện, giới hạn được thêm vào một phát ngôn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Qualifications' thường nói về bằng cấp, chứng chỉ, hoặc kỹ năng. Trong tiếng Anh-Anh, từ này nhấn mạnh bằng cấp; ở Anh-Mỹ có thể bao gồm kinh nghiệm. 'Without qualification' nghĩa là không có điều kiện.
Examples
What qualifications do you need for this job?
Bạn cần những **bằng cấp** nào cho công việc này?
She has all the right qualifications for the position.
Cô ấy có tất cả các **bằng cấp** phù hợp cho vị trí đó.
His qualifications include a degree in engineering and five years of experience.
**Bằng cấp** của anh ấy gồm có bằng kỹ sư và kinh nghiệm 5 năm.
I'd recommend her without qualification — she's the best candidate we've ever had.
Tôi sẵn sàng giới thiệu cô ấy mà không chút **điều kiện** nào — cô ấy là ứng viên xuất sắc nhất từng có.
The job market is tough for graduates whose qualifications don't match industry needs.
Thị trường việc làm rất khó khăn cho những sinh viên tốt nghiệp mà **bằng cấp** không phù hợp với nhu cầu của ngành.
His statement came with several qualifications, making it hard to pin down his actual position.
Phát biểu của anh ấy có nhiều **điều kiện**, khiến cho việc xác định rõ lập trường của anh ấy trở nên khó khăn.