“quack” in Vietnamese
Definition
'Cạp cạp' là tiếng kêu của vịt. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người giả làm bác sĩ, không có bằng cấp thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tiếng động vật (trong sách hoặc nói về con vịt). Khi nói về bác sĩ giả, mang ý xúc phạm, không dùng trong bối cảnh trang trọng. Không nhầm với 'quark' hay 'crack'.
Examples
The duck made a loud quack.
Con vịt kêu **cạp cạp** thật to.
My baby laughed when she heard the quack.
Bé nhà tôi cười khi nghe tiếng **cạp cạp**.
He thinks that doctor is a quack.
Anh ấy nghĩ bác sĩ đó là một **lang băm**.
Did you hear that? The ducks are starting to quack already!
Bạn có nghe không? Đàn vịt đã bắt đầu **cạp cạp** rồi đấy!
Be careful—some online health 'experts' are total quacks.
Cẩn thận nhé—một số 'chuyên gia' sức khỏe trên mạng thực sự là **lang băm**.
Everyone laughed when she did a perfect quack impression in class.
Mọi người đã cười khi cô ấy bắt chước tiếng **cạp cạp** cực giống trong lớp.