“putty” in Vietnamese
Definition
Chất mềm giống như đất sét, dùng để trét kín cửa sổ hoặc lấp các lỗ. Cũng dùng để chỉ loại đồ chơi nặn, dễ uốn dẻo.
Usage Notes (Vietnamese)
'bột trét' thường dùng trong xây dựng, sửa chữa ('window putty'). Đồ chơi nặn thường gọi là 'putty' hay gần giống 'slime'. Thành ngữ 'like putty in someone's hands' nghĩa là dễ bị điều khiển.
Examples
He used putty to fill the hole in the wall.
Anh ấy dùng **bột trét** để lấp lỗ trên tường.
Children like to play with colorful putty.
Trẻ em thích chơi với **đồ chơi nặn** nhiều màu sắc.
Once the glass is in place, just smooth the putty around the edges.
Sau khi đặt kính vào vị trí, chỉ cần miết **bột trét** quanh viền.
Her little brother squeezed the putty into a funny shape.
Em trai cô ấy bóp **đồ chơi nặn** thành hình ngộ nghĩnh.
The window was sealed with putty.
Cửa sổ được trét kín bằng **bột trét**.
She was like putty in his hands—he could convince her to do anything.
Cô ấy như **bột nặn** trong tay anh ấy—anh ấy thuyết phục được cô làm bất cứ điều gì.