pushy” in Vietnamese

quá áp đặtquá thúc ép

Definition

Chỉ người cố gắng đạt được điều họ muốn một cách quá mức, thường gây khó chịu hoặc thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Pushy" là không trang trọng, thường dùng để chỉ sự khó chịu. Hay dùng với người bán hàng hay đồng nghiệp quá nhiệt tình một cách tiêu cực. Đừng nhầm với 'determined' (tích cực).

Examples

The salesman was very pushy and wouldn't take no for an answer.

Người bán hàng này rất **quá áp đặt**, không chịu nhận lời từ chối.

Her pushy attitude made everyone uncomfortable.

Thái độ **quá thúc ép** của cô ấy khiến mọi người không thoải mái.

Don't be so pushy with your opinions.

Đừng quá **quá áp đặt** với ý kiến của mình.

My boss gets a bit pushy when deadlines are close.

Sếp tôi hơi **quá thúc ép** khi sắp đến hạn chót.

"I don't want to seem pushy, but have you finished the report yet?"

"Tôi không muốn tỏ ra **quá áp đặt**, nhưng bạn làm xong báo cáo chưa?"

She can be a bit pushy in meetings, but she gets things done.

Cô ấy hơi **quá thúc ép** trong các cuộc họp nhưng lại hoàn thành công việc.