“pushed” in Vietnamese
Definition
Quá khứ của 'đẩy', nghĩa là di chuyển cái gì đó bằng lực, nhấn một nút, hoặc thúc ép ai đó làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn bóng, ví dụ 'push the door', 'push the button', hoặc thúc ai đó làm việc gì ('push someone to do something'). 'Pushed it' cũng có thể nghĩa là làm quá giới hạn.
Examples
He pushed the door open.
Anh ấy đã **đẩy** cửa ra.
She pushed the red button.
Cô ấy đã **nhấn** nút đỏ.
My coach pushed me to practice more.
Huấn luyện viên của tôi đã **thúc ép** tôi luyện tập nhiều hơn.
We pushed our luck and stayed out too late.
Chúng tôi **mạo hiểm vận may** và ở lại ngoài quá khuya.
I think we pushed it a bit with that joke.
Tôi nghĩ chúng tôi **nói hơi quá** với trò đùa đó.
She pushed for a quick decision before lunch.
Cô ấy đã **thúc ép** để có quyết định nhanh trước bữa trưa.