“push” in Vietnamese
Definition
Dùng lực để di chuyển vật ra xa mình hoặc nhấn cái gì đó như nút bấm. Cũng có thể nghĩa là khuyến khích ai đó làm việc gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'Push' dùng cho hành động vật lý (đẩy cửa, nhấn nút) hoặc khuyến khích ai đó ('push yourself'). Ngược lại là 'pull'. 'Give a push' là giúp đỡ.
Examples
Please push the door to open it.
Vui lòng **đẩy** cửa để mở nó.
She pushed the button to call the elevator.
Cô ấy đã **nhấn** nút để gọi thang máy.
Can you push this box for me?
Bạn có thể **đẩy** cái hộp này giúp tôi không?
I had to really push myself to finish the project on time.
Tôi đã phải thật sự **thúc đẩy** bản thân để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
"Don't push me!" he shouted when he was getting frustrated.
"Đừng **đẩy** tôi!" anh ấy hét lên khi cảm thấy khó chịu.
Let's push this idea forward and see what happens.
Hãy **thúc đẩy** ý tưởng này và xem điều gì sẽ xảy ra.